bị sị

  1. renfrogné; rechigné; maussade
    • Mặt bị sị
      visage renfrogné
    • Vẻ bị sị
      air maussade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bị sị"

bị sị
Cậu bé ngồi bị sị ở góc nhà vì bị mẹ mắng.